베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dẫn đến" (1)
dẫn đến

영어
동사go and get SO/ST
Cô ấy đã dẫn bạn trai đến nhà
She brought her boyfriend home.
관련 단어 "dẫn đến" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dẫn đến" (7)
Người dân đến chùa dâng hương.
People offer incense at the temple.
Người dân đến chùa để thờ tự.
People went to the temple to worship.
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
Extreme ideologies can lead to violent actions.
Rối loạn chuyển hóa có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
Metabolic disorders can lead to many health problems.
Hành vi trái phép có thể dẫn đến án tù.
Illegal acts can lead to a prison sentence.
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
The incorrect procedure led to serious consequences.
Các hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến xung đột.
Dangerous ideologies can lead to conflict.
